Toggle navigation
Create account
Sign in
Create flashcards
Courses
języki obce
wietnamski
Vietnamese in 1 day
Vietnamese: day 2
Everyday phrases in Vietnamese
Vietnamese for travelling
My lesson
My lesson
0
214 flashcards
trangnguyen2
start learning
download mp3
×
Perfect for auditory learners
–
Turn your words in an audiocourse and learn:
while riding on the bus or in a car
walking the dog
waiting in line
before bedtime
This function is only available for premium users.
activate a premium account
sample recording
print
×
Perfect outside
–
Print your words:
as a handy list
as flashcards to be cut out
This function is only available for premium users.
activate a premium account
an example of a printout
play
test yourself
Question
Answer
现在 xiànzài
start learning
Hiện tại, bây giờ
时候 shíhou
start learning
Thời gian, khi, lúc
跟 gēn
start learning
Cùng với
一起 yīqǐ
start learning
Cùng nhau
咱们 zánmen
start learning
Chúng tôi
常 cháng
start learning
Thường
总 zǒng
start learning
Tổng cộng
借 jiè
start learning
Vay mượn
看 kàn
start learning
Nhìn, xem
上网 shàngwǎng
start learning
Internet
查 chá
start learning
Kiểm tra
资料 zīliào
start learning
Tư liệu, tài liệu
电视剧 diànshì jù
start learning
phim truyền hình
电影 diànyǐng
start learning
Phim
宿舍 sùshè
start learning
ký túc xá
休息 xiūxi
start learning
nghỉ ngơi
安静 ānjìng
start learning
Yên tĩnh, yên lặng
公园 gōngyuán
start learning
công viên
复习 fùxí
start learning
Ôn tập
课文 kèwén
start learning
Bài khóa, bài văn
预习 yùxí
start learning
Xem trước
练习 liànxí
start learning
Thực hành, luyện tập
或者 huòzhě
start learning
Hoặc
聊天儿 liáotiānr
start learning
Nói chuyện, tán chuyện
收 shōu
start learning
Thu vào, thu lấy
发 fā
start learning
Phát, giao, gửi
公共汽车 gōnggòng qìchē
start learning
Xe buýt công cộng
火车 huǒchē
start learning
Xe lửa
飞机 fēijī
start learning
máy bay
开车 kāichē
start learning
lái xe
骑摩托车 qí mótuōchē
start learning
Lái xe máy
骑自行车 qí zìxíngchē
start learning
Đi xe đạp
口语 kǒuyǔ
start learning
Khẩu ngữ
听力 tīnglì
start learning
Nghe
挤 jǐ
start learning
Chen chúc, bóp nặn
教 jiāo
start learning
Dạy bảo
综合 zōnghé
start learning
Tổng hợp
阅读 yuèdú
start learning
Đọc
文化 wénhuà
start learning
Văn hoá
体育 tǐyù
start learning
Thể thao
门课 ménkè
start learning
Môn học
酒店 jiǔdiàn
start learning
Khách sạn
空 kōng
start learning
Rảnh, trống rỗng
事 shì
start learning
Điều
录音 lùyīn
start learning
Ghi âm
出来 chūlái
start learning
Đi ra ngoài
音乐 yīnyuè
start learning
Âm nhạc
乐 yuè - lè
start learning
Âm nhạc - Vui mừng
想 xiǎng
start learning
Nghĩ, muốn, nhớ
决定 juédìng
start learning
Quyết định
正在 zhèngzài
start learning
Ở, đang
讨论 tǎolùn
start learning
Thảo luận
问题 wèntí
start learning
Vấn đề
超市 chāoshì
start learning
siêu thị
出口 chūkǒu
start learning
Xuất khẩu
出发 chūfā
start learning
Khởi hành
回来 huílai
start learning
trở lại
遇见 yùjiàn
start learning
Gặp gỡ
包裹 bāoguǒ
start learning
Bưu phẩm, bưu kiện
打开 dǎkāi
start learning
Mở
顺便 shùnbiàn
start learning
Nhân tiện
四川 sìchuān
start learning
Tứ Xuyên
大便 dàbiàn
start learning
đại tiện
小便 xiǎobiàn
start learning
đi tiểu
下班 xiàbān
start learning
Tan ca
一会儿 yīhuìr
start learning
Một lát, lát nữa
来 lái
start learning
Đến
休息 xiūxi
start learning
nghỉ ngơi
替 tì
start learning
thay thế
票 piào
start learning
vé
邮票 yóupiào
start learning
tem
报纸 bàozhǐ
start learning
Báo
青年报 qīngniánbào
start learning
báo Thanh niên
份 fèn
start learning
Phần, suất, bản, số
拿 ná
start learning
Cầm, lấy
用 yòng
start learning
Sử dụng
代表 dàibiǎo
start learning
Đại diện
代替 dàitì
start learning
Thay thế
参观 cānguān
start learning
Tham quan
旅行 lǚxíng
start learning
du lịch
团 tuán
start learning
Đoàn
上海 shànghǎi
start learning
Thượng Hải
海 hǎi
start learning
biển
翻译 fānyì
start learning
Phiên dịch
当 dāng
start learning
Làm
帮 bāng
start learning
Giúp đỡ
没问题 méi wèntí
start learning
Không vấn đề
浇 jiāo
start learning
Tưới, dội
浇花 jiāohuā
start learning
Tưới hoa
花 huā
start learning
Hoa
羽绒服 yǔróngfú
start learning
áo khoác lông vũ
件 jiàn
start learning
Cái, chiếc (áo)
试 shì
start learning
Thử
短 duǎn
start learning
ngắn
长 cháng
start learning
dài
深 shēn
start learning
Sâu, thẫm, đậm
浅 qiǎn
start learning
Nông, cạn, nhạt
肥 féi
start learning
To, béo, rộng (kh dùng vs ng)
胖 pàng
start learning
Mập, béo (dùng chỉ ng)
瘦 shòu
start learning
Gầy, còm, chật hẹp
合适 héshì
start learning
Thích hợp, vừa vặn
长短 chángduǎn
start learning
Chiều dài
大小 dàxiăo
start learning
Kích cỡ
肥瘦 féishòu
start learning
Kích thước, độ rộng
打折 dǎzhé
start learning
Giảm giá
连动句 liándòng jù
start learning
Câu liên động
跳舞 tiàowǔ
start learning
Nhảy múa
机场 jīchǎng
start learning
sân bay
接 jiē
start learning
Nắm lấy, đón
台湾 táiwān
start learning
Đài Loan
发短信 fāduǎnxìn
start learning
Gửi tin nhắn
讲课 jiǎngkè
start learning
Giảng bài
当然可以 dāngrán kěyǐ
start learning
Đương nhiên được ạ
可以 kě yǐ
start learning
Có thể, được ạ
又 yòu
start learning
Vừa, lại
毕业 bìyè
start learning
Lễ tốt nghiệp
经济 jīngjì
start learning
kinh tế
前 qián
start learning
đằng trước
后 hòu
start learning
Hou
岁 suì
start learning
Năm
属 shǔ
start learning
thuộc, cầm tinh
生肖 shēngxiào
start learning
12 con giáp Trung Quốc
鼠 shǔ
start learning
con chuột
牛 niú
start learning
Niu
虎 hǔ
start learning
Con hổ
兔 tù
start learning
Con thỏ
龙 lóng
start learning
Rồng
蛇 shé
start learning
rắn shee
羊 yáng
start learning
con cừu, dê
猴 hóu
start learning
khỉ hóu
狗 gǒu
start learning
chó gǒu
猪 zhū
start learning
con lợn
祝 zhù
start learning
chúc, cầu chúc
百年好合 bǎiniánhǎohé
start learning
bách niên hòa hợp
快乐 kuàilè
start learning
vui vẻ, hạnh phúc
正好 zhènghǎo
start learning
đúng lúc, vừa vặn
打算 dǎsuàn
start learning
dự tính, định
过 guò
start learning
qua, đi qua
过生日 guòshēngrì
start learning
Sinh nhật, ăn sinh nhật
过年 guònián
start learning
tết, ăn tết
准备 zhǔnbèi
start learning
Chuẩn bị
举行 jǔxíng
start learning
cử hành, tổ chức
晚会 wǎnhuì
start learning
dạ hội, liên hoan đêm
参加 cānjiā
start learning
tham gia
时间 shíjiān
start learning
Thời gian
时期 shíqī
start learning
Giai đoạn, thời kỳ
一定 yídìng
start learning
nhất định
就 jiù
start learning
Ngay lập tức
定 dìng
start learning
xác định, quy định
每 měi
start learning
mỗi, từng
周 zhōu
start learning
Chu
差 chā
start learning
thiếu, kém
出差 chūchāi
start learning
Chuyến công tác
床 chuáng
start learning
giường
起床 qǐchuáng
start learning
Thức dậy
早睡早起 zǎoshuìzǎoqǐ
start learning
ngủ sớm dậy sớm
上课 shàngkè
start learning
lên lớp, đi học
下课 xiàkè
start learning
tan học, hết giờ học
教室 jiàoshì
start learning
giảng đường
班 bān
start learning
lớp, ca làm
上班 shàngbān
start learning
đi làm
下班 xiàbān
start learning
tan làm
以后 yǐhòu
start learning
sau khi, sau này, sau đó
以前 yǐqián
start learning
trc khi, trc đây, trc đó
锻炼 duànliàn
start learning
rèn luyện, tập luyện
操场 cāochǎng
start learning
sân tập, bãi tập
洗 xǐ
start learning
giặt, rửa
洗衣服 xǐyīfú
start learning
giặt qa
洗澡 xǐzǎo
start learning
tắm rửa
澡 zǎo
start learning
tắm, tắm rửa
然后 ránhòu
start learning
Sau đó ránhòu
睡觉 shuìjiào
start learning
Ngủ
爬山 páshān
start learning
Leo núi (páshān)
山东 shāndōng
start learning
Sơn Đông
刻 kè
start learning
1 khắc = 15p, điêu khắc
级 jí
start learning
cấp bậc, đẳng cấp, lớp, khối
考试 kǎoshì
start learning
Bài thi
集合 jíhé
start learning
tập hợp, tập trung
带 dài
start learning
mang, đưa, mang theo
准时 zhǔnshí
start learning
đúng giờ
重要 zhòngyào
start learning
quan trọng
阴天 yīntiān
start learning
trời râm, âm u
晴天 qíngtiān
start learning
trời nắng, trong
回答 huídá
start learning
Trả lời
市场 shìchǎng
start learning
Chợ
牛肉 niúròu
start learning
Thịt bò
让 ràng
start learning
khiến, cho phép, để
派 pài
start learning
phái, cử
高兴 gāoxìng
start learning
Vui mừng
特别 tèbié
start learning
đặc biệt
意思 yìsi
start learning
nghĩa là, ý, ý tứ, tình ý
经常 jīngcháng
start learning
Thường xuyên
京剧 jīngjù
start learning
Kinh kịch Bắc Kinh
书法 shūfǎ
start learning
thư pháp
爱好 àihào
start learning
yêu thích, sở thích
游泳 yóuyǒng
start learning
Bơi lội
自己 zìjǐ
start learning
tự mình, bản thân
自然 zìrán
start learning
tự nhiên, thiên nhiên
谈 tán
start learning
nói, đàm thoại
京城 jīngchéng
start learning
kinh thành
剧本 jùběn
start learning
kịch bản
剧场 jùchǎng
start learning
kịch trường, nhà hát
笔记本电脑 bǐjìběndiànnǎo
start learning
laptop
画 huà
start learning
vẽ
画儿 huàr
start learning
bức tranh
画画儿 huàhuà r
start learning
vẽ tranh
非常 fēicháng
start learning
vô cùng, cực kỳ
心情 xīnqíng
start learning
tâm tình, tâm trạng
愉快 yúkuài
start learning
vui vẻ, vui sướng
俞 yú
start learning
họ Du
感到 gǎndào
start learning
cảm thấy,
感兴趣 gǎnxìngqù
start learning
thú vị, cảm thấy hứng thú
业余 yèyú
start learning
nghiệp dư, không chuyên
业余时间 yèyúshíjiān
start learning
thời gian rảnh
Create flashcards
wietnamski
See related flashcards:
TOURISM
Living
movies
Словарь ru-vi
My lesson
Medical Eng-Vie
21大恶打撒大阿斯顿撒
Động vật
Destination Unit 2 A
My lesson
You must sign in to write a comment
×
Main
Progress bar
Clock
Enforce good response
Content
Text
Example text
images
Recordings
Example recordings
recordings native
Grammar highlighting
Retyping options
ignore:
spaces
diacritics
brackets
punctuation
capital letters
no article
combine shortcuts
order
report an error
Thank you for reporting :)
1
2
3
4
check
next
I'm right ↑
(
Tip:
Pressing
enter
considers the answer to be
wrong
Tip2:
in order to see the question again, click on the notepad )
revise
I knew it
show answer
check
next
I'm right ↑
(
Tip:
Pressing
enter
considers the answer to be
wrong
Tip2:
in order to see the question again, click on the notepad )
Well done, you're doing fine:)
The creator of these flashcards is Trangnguyen2.
Click here to create your own download :)
If you prefer ready, try out our professional courses.
IELTS Speaking Exam
try it for free
Photography terms
try it for free
Repeat all
Repeat difficult flashcards
End of round
1
Summary
round
I knew it
revise
1
(
)
(
)
Next round
revise what you didn't know
`
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
-
=
Nederlands, Vlaams
English
American English
Français
Deutsch
italiano
Norsk
język polski
português
русский язык
español
Svenska
українська мова
gjuha shqipe
العربية
euskara
беларуская мова
български език
català, valencià
中文, 汉语, 漢語
hrvatski jezik
český jazyk
dansk
Esperanto
eesti keel
føroyskt
suomen kieli
galego
ქართული
ελληνικά
עברית
हिन्दी, हिंदी
magyar
Íslenska
Bahasa Indonesia
日本語, にほんご
ಕನ್ನಡ
Қазақша
한국어, 韓國語, 조선어, 朝鮮語
latine
latviešu valoda
lietuvių kalba
Lëtzebuergesch
македонски јазик
bahasa Melayu, بهاس ملايو
Malti
Papiamento
فارسی
Português brasileiro
limba română
rumantsch grischun
Gàidhlig
српски језик
slovenský jazyk
slovenski jezik
ไทย
Xitsonga
Setswana
Türkçe
اردو
Tiếng Việt
isiXhosa
ייִדיש
isiZulu
q
w
e
r
t
y
u
i
o
p
[
]
\
a
s
d
f
g
h
j
k
l
;
'
z
x
c
v
b
n
m
,
.
/
Ctrl + Alt
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
×
Select the correct answer
create a new test
×
Pair all the words as quickly as possible!
0
steps
New game:
4x3
5x4
6x5
7x6
×
Log in
Log in
Sign in
Login or Email
Password
Sign in
Forgot your password?
Don't have an account?
Log in
Log in
Create account
Get Started with this Free Course!
No Cost. No Obligation. No Spam.
Your email address
Create account
Already have an account?
I accept the
terms
and
privacy policy