Le plus populaire dans le dictionnaire fr - vi 2201-2400

 0    200 flashcards    lack
print play test yourself
 
Question Answer
route
start learning
tuyến đường
aujourd'hui
start learning
ngày nay
défendre
start learning
bảo vệ
paiement
start learning
thanh toán
rive
start learning
bờ biển
costume
start learning
trang phục
saisir
start learning
vồ lấy
depuis
start learning
từ
myrtille
start learning
quả việt quất
victime
start learning
tai nạn
cri
start learning
khóc
partir
start learning
khởi hành
sud
start learning
nam
gare
start learning
trạm
sauvage
start learning
hoang dã
abordable
start learning
giá cả phải chăng
cassis
start learning
blackcurrant
lien
start learning
liên kết
préserver
start learning
bảo tồn
séries
start learning
loạt
saveur
start learning
hương vị
litière
start learning
xả rác
étoffe
start learning
đồ đạc
sportif
start learning
thể thao
cave
start learning
hầm
récipient
start learning
chứa
évidemment
start learning
chắc chắn
baie
start learning
vịnh
habitat
start learning
môi trường sống
suivant
start learning
tiếp theo
téléphone
start learning
điện thoại
recrutement
start learning
tuyển dụng
dépasser
start learning
vượt qua
accablé
start learning
bị choáng ngợp
prêtre
start learning
linh mục
couler
start learning
chảy
inconfortable
start learning
khó chịu
électricité
start learning
điện
enfin
start learning
cuối cùng
déranger
start learning
làm phiền
décent
start learning
phong nha
peine
start learning
hình phạt
designer
start learning
nhà thiết kế
sauf
start learning
trừ
imperméable
start learning
áo mưa
audacieux
start learning
dũng cảm
craie
start learning
phấn
cigogne
start learning
acquérir
start learning
có được, thu được
formel
start learning
chính thức
doué
start learning
năng khiếu
mémorable
start learning
đáng nhớ
autoroute
start learning
đường cao tốc
négligence
start learning
bỏ mặc
timbre
start learning
tem
assemblée
start learning
hội, tổ hợp
arriver
start learning
xảy ra
supérieur
start learning
cấp trên
mal
start learning
đau nhức
complexe
start learning
phức tạp
gingembre
start learning
gừng
multiplier
start learning
nhân
souvenir
start learning
quà lưu niệm
compartiment
start learning
ngăn
évaluation
start learning
thẩm định, lượng định, đánh giá
rob
start learning
cướp
insulter
start learning
xúc phạm
répéter
start learning
lặp lại
tornade
start learning
vòi rồng
désagréable
start learning
khó chịu
escrime
start learning
hàng rào
certainement
start learning
chắc chắn
émerger
start learning
hiện ra
directeur
start learning
hiệu trưởng
conscient
start learning
có ý thức
se plonger
start learning
lặn
quinze
start learning
mười lăm
le nord
start learning
phía bắc
apercevoir
start learning
nhận thức
maillot de bain
start learning
đồ bơi
tour
start learning
tháp
toile
start learning
tranh sơn dầu
figure
start learning
nhân vật
coquille
start learning
vỏ
heureux
start learning
vui vẻ
tabouret
start learning
ghế đẩu
larme
start learning
tube
start learning
ống
arme
start learning
vũ khí
fiction
start learning
viễn tưởng
niveau
start learning
mức
national
start learning
quốc gia
incendie volontaire
start learning
arson
tortue
start learning
con rùa
sans
start learning
mà không
concours
start learning
cuộc thi
l'itinérance
start learning
vô gia cư
réussi
start learning
thành công
plate-forme
start learning
boong tàu
festival
start learning
lễ hội
jusqu'à
start learning
cho đến
quatorze
start learning
mười bốn
mixte
start learning
chung
journal
start learning
báo
type
start learning
loại
crédit
start learning
tín dụng
étendre
start learning
mở rộng
négliger
start learning
bỏ qua
escargot
start learning
ốc sên
perceuse
start learning
máy khoan
économie
start learning
kinh tế
le carburant
start learning
nhiên liệu
mécanicien
start learning
thợ cơ khí
solide
start learning
rắn
ragoût
start learning
món thịt hầm
moyen
start learning
trung bình
exceptionnel
start learning
nổi bật
amusant
start learning
vui vẻ
affectation
start learning
bài tập
démarrer
start learning
bắt đầu
siège social
start learning
trụ sở chính
global
start learning
tổng thể
punir
start learning
trừng phạt
vitesse
start learning
tốc độ
tuer
start learning
giết
mémoire
start learning
bộ nhớ
en mouvement
start learning
di chuyển
nuit
start learning
đêm
bâillement
start learning
ngáp
absence
start learning
sự vắng mặt
nettoyeur
start learning
sạch hơn
déloyal
start learning
không trung thành
agresseur
start learning
mugger
arrêtez
start learning
ngăn chặn
réfléchi
start learning
chu đáo
villa
start learning
biệt thự
audition
start learning
thử vai
guérir
start learning
chữa lành
pommade
start learning
thuốc mỡ
addictif
start learning
gây nghiện
tout
start learning
toàn thể
fille
start learning
cô gái
le golf
start learning
sân golf
guitare
start learning
cây đàn guitar
lièvre
start learning
thỏ rừng
machine
start learning
máy
palais
start learning
cung điện
vu
start learning
cái cưa
examen
start learning
kiểm tra
se détendre
start learning
thư giãn
cuisine
start learning
ẩm thực
moto
start learning
xe máy
quartier
start learning
khu vực lân cận
gâcher
start learning
làm hỏng
des œufs
start learning
trứng
marteau
start learning
búa
surligner
start learning
điểm nổi bật
désordre
start learning
lộn xộn
atelier
start learning
xưởng
flotte
start learning
float
serviette de table
start learning
khăn ăn
étang
start learning
ao
paupière
start learning
mí mắt
la colle
start learning
keo
animal de compagnie
start learning
vật nuôi
conscience
start learning
nhận thức
extension
start learning
sự mở rộng
facture
start learning
hóa đơn
social
start learning
xã hội
la description
start learning
mô tả
progressivement
start learning
dần
télécharger
start learning
tải lên
angle
start learning
góc
de base
start learning
cơ bản
fuite
start learning
rò rỉ
un camion
start learning
xe tải
en haut
start learning
lên
très
start learning
rất
budget
start learning
ngân sách
traditionnel
start learning
truyền thống
mineur
start learning
trẻ vị thành niên
entreprise
start learning
kinh doanh
imagination
start learning
trí tưởng tượng
le soulagement
start learning
cứu trợ
tsunami
start learning
sóng thần
expédition
start learning
cuộc thám hiểm
gras
start learning
béo
troisième
start learning
thứ ba
traducteur
start learning
người phiên dịch
rentable
start learning
có lãi
correctement
start learning
đúng
poursuivre
start learning
theo đuổi
chercher
start learning
tìm kiếm
faire un don
start learning
tặng
la graine
start learning
hạt giống
doux
start learning
mềm
seau
start learning
engagement
start learning
hôn ước
concurrent
start learning
đối thủ
croissance
start learning
tăng trưởng

You must sign in to write a comment