Am beliebtesten im Wörterbuch de - vi 1601-1800

 0    200 flashcards    lack
print play test yourself
 
Question Answer
rauch
start learning
khói
jubeln
start learning
vui lên
bildung
start learning
giáo dục
erstaunt
start learning
kinh ngạc
babysitter
start learning
người trông trẻ
zur zeit
start learning
hiện tại
lüfter
start learning
quạt
klasse
start learning
cấp
unheimlich
start learning
kỳ dị
weit
start learning
rộng lớn
bee
start learning
con ong
wagen
start learning
xe
wäsche
start learning
giặt ủi
erwachsensein
start learning
trưởng thành
handtasche
start learning
túi xách
familien-oder nachname
start learning
họ
wolf
start learning
chó sói
acht
start learning
tám
loch
start learning
lỗ
einige
start learning
một số
die
start learning
các
fehler
start learning
lỗi
szene
start learning
cảnh
stressig
start learning
căng thẳng
werbung
start learning
quảng cáo
schneesturm
start learning
bão tuyết
dichtung
start learning
thơ
sechs
start learning
sáu
begeistert
start learning
vui mừng
gefängnis
start learning
besichtigung
start learning
tham quan
geeignet
start learning
phù hợp
college
start learning
đại học
tauchen
start learning
lặn
risiko
start learning
nguy cơ
schriftsteller
start learning
nhà văn
geschicklichkeit
start learning
kỹ năng
zeitgenössisch
start learning
đồng thời
schick
start learning
ưa thích
rat
start learning
con chuột
hai
start learning
cá mập
staub
start learning
bụi
wegbringen
start learning
lấy đi
rollstuhl
start learning
xe lăn
lauch
start learning
tỏi tây
seil
start learning
dây
vororte
start learning
vùng ngoại ô
ernennung
start learning
cuộc hẹn
übertragen
start learning
phát sóng
brauch
start learning
tùy chỉnh
entscheiden
start learning
quyết định
lieferung
start learning
chuyển
schwer
start learning
nghiêm trọng
lachen
start learning
cười
athlet
start learning
lực sĩ
niederlage
start learning
thất bại
nachbar
start learning
hàng xóm
unterstand
start learning
nơi trú ẩn
sehenswürdigkeit
start learning
cảnh
gold
start learning
vàng
urkomisch
start learning
vui nhộn
schrecklich
start learning
kinh khủng
beliebt
start learning
phổ biến
aufenthalt
start learning
ở lại
schildkröte
start learning
rùa
erpressung
start learning
tống tiền
überzeugen
start learning
thuyết phục
drücken
start learning
báo chí
zwanzig
start learning
hai mươi
fahrzeug
start learning
xe
kerze
start learning
nến
antworten
start learning
trả lời
atmosphäre
start learning
bầu không khí
lärm
start learning
tiếng ồn
jalousie
start learning
rèm
sieben
start learning
bảy
abheben
start learning
rút tiền
übung
start learning
tập thể dục
flasche
start learning
chai
versprechen
start learning
lời hứa
restaurant
start learning
nhà hàng
düster
start learning
ảm đạm
realisieren
start learning
nhận ra
klingen
start learning
âm thanh
verfolgungsjagd
start learning
đuổi
schaden
start learning
hại
urlaub
start learning
kỳ nghỉ
schlaflosigkeit
start learning
mất ngủ
zehn
start learning
mười
wasserfall
start learning
thác nước
behinderung
start learning
khuyết tật
frosch
start learning
con ếch
koffer
start learning
vali
lawine
start learning
tuyết rơi
adler
start learning
chim ưng
verhaften
start learning
bắt giữ
über
start learning
ngoài
fahrrad
start learning
xe đạp
verringern
start learning
giảm bớt
entfernen
start learning
loại bỏ
demütigen
start learning
khiêm tốn
statue
start learning
bức tượng
angriff
start learning
tấn công
grill
start learning
tiệc nướng ngoài trời
lippe
start learning
môi
genehmigung
start learning
cho phép
zusammen
start learning
cùng
bräutigam
start learning
chú rể
peer
start learning
ngang nhau
heute
start learning
hôm nay
verschiedene
start learning
khác nhau
schütteln
start learning
lắc
schnarchen
start learning
ngáy
schach
start learning
cờ vua
krankenwagen
start learning
xe cứu thương
schießen
start learning
bắn
spektakulär
start learning
đẹp mắt
komödie
start learning
phim hài
zebra
start learning
ngựa rằn
luft
start learning
không khí
schädlich
start learning
có hại
städtisch
start learning
đô thị
jährlich
start learning
hàng năm
kapazität
start learning
sức chứa
stimmung
start learning
tâm trạng
tintenfisch
start learning
bạch tuộc
einfach
start learning
đơn giản
kabine
start learning
cabin
tag
start learning
ngày
obdachlos
start learning
vô gia cư
so
start learning
để
kohle
start learning
than
gefrierschrank
start learning
tủ đông
mittagessen
start learning
ăn trưa
glatt
start learning
mịn
geschäft
start learning
thỏa thuận
seine
start learning
mình
mikrowelle
start learning
lò vi sóng
psychologe
start learning
nhà tâm lý học
stein
start learning
đá
leichtgläubig
start learning
dể tin
frage
start learning
câu hỏi
zuschauer
start learning
khán giả
teil
start learning
một phần
sprechen
start learning
nói
kopfhörer
start learning
tai nghe
neun
start learning
chín
kapitel
start learning
chương
komplett
start learning
hoàn thành
rettich
start learning
củ cải
in der nähe
start learning
gần đó
untersuchung
start learning
cuộc điều tra
entwaldung
start learning
phá rừng
chips
start learning
khoai tây chiên giòn
text
start learning
lời bài hát
muster
start learning
mô hình
bekanntschaft
start learning
người quen
ziemlich
start learning
thay
knüller
start learning
bom tấn
etablieren
start learning
thành lập
nebel
start learning
sương mù
engagement
start learning
cam kết
trauben
start learning
giống nho
unempfindlich
start learning
vô cảm
hilfe
start learning
giúp
tender
start learning
đấu thầu
da
start learning
bank
start learning
băng ghế
faktor
start learning
hệ số
pilz
start learning
nấm
starren
start learning
nhìn chằm chằm
leiden
start learning
bị
oder
start learning
hoặc
bewerber
start learning
ứng cử viên
zahnbürste
start learning
bàn chải đánh răng
blase
start learning
vỉ
paar
start learning
vài
pilze
start learning
nấm
netto-
start learning
net
senden
start learning
gửi
kokosnuss
start learning
dừa
außerordentlich
start learning
phi thường
erben
start learning
thừa kế
straße
start learning
đường
verletzt
start learning
thương
roller
start learning
xe tay ga
leicht
start learning
hơi
hölzern
start learning
gỗ
wirtschaft
start learning
nền kinh tế
befestigen
start learning
sửa chữa
kamel
start learning
lạc đà
defekt
start learning
bị lỗi
frost
start learning
sương giá
länge
start learning
chiều dài
ungerade
start learning
lẻ
park
start learning
công viên
eichhörnchen
start learning
con sóc
ausgestorben
start learning
đã tuyệt chủng
ehe
start learning
hôn nhân
ärmel
start learning
tay áo

You must sign in to write a comment