bài học của tôi

 0    117 flashcards    trangpham3
print play test yourself
 
Question Answer
mention
start learning
đề cập đến
additional
start learning
thêm
admit
start learning
thừa nhận
announce
start learning
thông báo
apologize
start learning
xin lỗi
approve(v)
start learning
phê duyệt (v)
argue(v)
start learning
tranh luận (v)
blame
start learning
đổ lỗi (v)
brief
start learning
tóm tắt (v)
brochure
start learning
cuốn sách nhỏ
certain(adv)
start learning
chắc chắn (adv)
comma
start learning
dấu phẩy
complaint
start learning
phàn nàn (n)
complete
start learning
hoàn thành (v)
conference
start learning
hội nghị
confirm
start learning
xác nhận (v)
contact
start learning
liên hệ (v)
convince(v)
start learning
thuyết phục (v)
discuss(v)
start learning
thảo luận (v)
extreme(a)
start learning
cực(
hint (n)
start learning
gợi ý (n)
hurry(v)
start learning
vội(
include(v)
start learning
bao gồm
interact(v)
start learning
tương tác (
order(v)
start learning
gọi món(
postcard
start learning
bưu thiếp
prepare
start learning
chuẩn bị
reason
start learning
Lý do
stamp
start learning
tem
whole(n)
start learning
toàn bộ (
almost (adv)
start learning
gần như
confidence(n)
start learning
sự tự tin (n
despite(adv)
start learning
mặc dù (adv
emphasize (v)
start learning
nhấn mạnh (v)
express(v)
start learning
thể hiện (v)
guess
start learning
đoán
imply
start learning
bao hàm, ngụ ý
inform
start learning
thông báo
initial(a)
start learning
ban đầu (a
idiom
start learning
thành ngữ
insist(v)
start learning
nhấn mạnh (v
issue
start learning
vấn đề
interrupt(v)
start learning
gián đoạn (v)
material
start learning
tài liệu
inquiry
start learning
cuộc điều tra
persuade
start learning
thuyết phục
predict
start learning
dự đoán
quote
start learning
Trích dẫn
phase
start learning
giai đoạn
questionnaire
start learning
bảng câu hỏi
paragraph
start learning
đoạn
recent(a)
start learning
gần đây
respond
start learning
phản hồi
scream
start learning
hét lên
reflect
start learning
phản chiếu
shout
start learning
hét lên
survey
start learning
khảo sát
tension
start learning
sự căng thẳng
urge
start learning
thúc giục
warn
start learning
cảnh báo
trick
start learning
lừa
vowel
start learning
nguyên âm
address
start learning
Địa chỉ
advice(n)
start learning
lời khuyên
annual(a)
start learning
hàng năm (a)
appear
start learning
xuất hiện
applause
start learning
vỗ tay
appointment
start learning
cuộc hẹn
borrow
start learning
vay
bother
start learning
làm phiền
claim(v)
start learning
tự nhận
client
start learning
khách hàng
conversation
start learning
cuộc trò chuyện
deny
start learning
từ chối
depress
start learning
chán nản
diary
start learning
Nhật ký
matter
start learning
vấn đề
obtain
start learning
đạt được
possess
start learning
sở hữu
purpose
start learning
Mục đích
remind
start learning
nhắc nhở
rumor
start learning
tin đồn
several
start learning
nhiều
speech
start learning
bài phát biểu
symbol
start learning
biểu tượng
therefore
start learning
Vì Vậy
translate
start learning
dịch
underline
start learning
gạch dưới
coincide(v)
start learning
ngẫu nhiên
commit
start learning
cam kết
conform
start learning
tuân thủ
confront
start learning
đối đầu
confuse
start learning
bối rối
congratulate
start learning
Chúc mừng em
congress
start learning
Hội nghị
consequences
start learning
hậu quả
consider
start learning
xem xét
deceive
start learning
lừa dối
dialogue
start learning
hội thoại
discrepancy
start learning
sự khác biệt
envelope
start learning
phong bì
especially
start learning
đặc biệt là
hyphen
start learning
dấu gạch ngang
impress
start learning
gây ấn tượng
indicate
start learning
chỉ ra
legend
start learning
huyền thoại
recall
start learning
gợi lại
recommend
start learning
giới thiệu
refer
start learning
tham khảo
refuse
start learning
từ chối
relevant
start learning
có liên quan
repel
start learning
đẩy lùi
represent
start learning
đại diện
signature
start learning
Chữ ký
statement
start learning
tuyên bố
strain
start learning
sự căng thẳng, quá tải
sympathy
start learning
thông cảm

You must sign in to write a comment