|
Question |
Answer |
Zawsze kupuję chleb w tym sklepie start learning
|
|
Tôi luôn luôn mua bánh mì ở cửa hàng này (thường xuyên)
|
|
|
Muszę dzisiaj kupić chleb start learning
|
|
Tôi phải mua bánh mì hôm nay (một lần/xong việc)
|
|
|
|
start learning
|
|
Tôi thường xuyên đi mua sắm vào buổi sáng
|
|
|
Muszę zrobić projekt na jutro start learning
|
|
Tôi phải làm xong dự án cho ngày mai
|
|
|
|
start learning
|
|
Tôi luôn luôn nói sự thật (thường xuyên)
|
|
|
|
start learning
|
|
Tôi muốn nói với bạn một điều (một lần)
|
|
|
Codziennie jem śniadanie o ósmej start learning
|
|
Mỗi ngày tôi đều ăn sáng lúc 8 giờ
|
|
|
|
start learning
|
|
Tôi muốn ăn cái gì đó ngon (ngay bây giờ)
|
|
|
Często piję kawę bez cukru start learning
|
|
Tôi thường xuyên uống cà phê không đường
|
|
|
|
start learning
|
|
Tôi muốn uống (hết) một cốc trà
|
|
|
Codziennie idę do pracy pieszo start learning
|
|
Mỗi ngày tôi đều đi bộ đến chỗ làm
|
|
|
Muszę pójść do lekarza dzisiaj start learning
|
|
Tôi phải đi đến bác sĩ hôm nay (một lần)
|
|
|
|
start learning
|
|
Tôi thường xuyên đi bằng xe buýt
|
|
|
Chcę pojechać do Warszawy start learning
|
|
Tôi muốn đi đến Warszawa (một chuyến đi)
|
|
|
|
start learning
|
|
Tôi luôn luôn trả tiền bằng thẻ
|
|
|
Muszę zapłacić ten rachunek start learning
|
|
Tôi phải thanh toán hóa đơn này (xong việc)
|
|
|
Codziennie wstaję o szóstej start learning
|
|
Mỗi ngày tôi đều thức dậy lúc 6 giờ
|
|
|
Muszę jutro wstać wcześnie start learning
|
|
Ngày mai tôi phải thức dậy sớm (một lần)
|
|
|
|
start learning
|
|
Tôi thường xuyên gọi điện cho mẹ
|
|
|
|
start learning
|
|
Tôi phải gọi điện cho sếp (ngay bây giờ)
|
|
|
|
start learning
|
|
Tôi luôn luôn dọn dẹp vào thứ Bảy
|
|
|
Muszę dzisiaj posprzątać pokój start learning
|
|
Tôi phải dọn dẹp xong căn phòng hôm nay
|
|
|
Często piszę maile w pracy start learning
|
|
Tôi thường xuyên viết email ở chỗ làm
|
|
|
Muszę napisać ten list dzisiaj start learning
|
|
Tôi phải viết xong lá thư này hôm nay
|
|
|
Zawsze czytam książkę przed snem start learning
|
|
Tôi luôn luôn đọc sách trước khi ngủ
|
|
|
Muszę przeczytać ten dokument start learning
|
|
Tôi phải đọc hết tài liệu này
|
|
|
|
start learning
|
|
Tôi đang chờ xe buýt rất lâu (thường xuyên/đang diễn ra)
|
|
|
|
start learning
|
|
Tôi có thể chờ một chút (một lát rồi thôi)
|
|
|
Często spotykam się ze znajomymi start learning
|
|
Tôi thường xuyên gặp gỡ bạn bè
|
|
|
Chcę spotkać się z tobą jutro start learning
|
|
Tôi muốn gặp bạn vào ngày mai (một lần)
|
|
|
Zawsze myję ręce przed jedzeniem start learning
|
|
Tôi luôn luôn rửa tay trước khi ăn
|
|
|
|
start learning
|
|
Tôi phải rửa tay ngay bây giờ
|
|
|
Codziennie uczę się polskiego start learning
|
|
Mỗi ngày tôi đều học tiếng Ba Lan (thường xuyên)
|
|
|
Chcę nauczyć się tego słowa start learning
|
|
Tôi muốn học thuộc từ này (xong/kết quả)
|
|
|
Zawsze zamykam okno na noc start learning
|
|
Tôi luôn luôn đóng cửa sổ vào ban đêm
|
|
|
|
start learning
|
|
Làm ơn hãy đóng cửa lại (một lần)
|
|
|
Często otwieram okno rano start learning
|
|
Tôi thường xuyên mở cửa sổ vào buổi sáng
|
|
|
Czy możesz otworzyć okno? start learning
|
|
Bạn có thể mở cửa sổ không? (một lần)
|
|
|
Długo szukam moich kluczy start learning
|
|
Tôi tìm chìa khóa của mình mãi (đang tìm)
|
|
|
Nareszcie muszę znaleźć klucze start learning
|
|
Cuối cùng tôi phải tìm thấy chìa khóa (kết quả)
|
|
|
|
start learning
|
|
Tôi luôn luôn giúp đỡ mẹ (thường xuyên)
|
|
|
|
start learning
|
|
Bạn có thể giúp tôi không? (một lần)
|
|
|
Często zapominam o kluczach start learning
|
|
Tôi thường xuyên quên chìa khóa
|
|
|
Nie chcę zapomnieć o spotkaniu start learning
|
|
Tôi không muốn quên cuộc họp (một lần)
|
|
|
Codziennie wracam do domu o piątej start learning
|
|
Mỗi ngày tôi đều trở về nhà lúc 5 giờ
|
|
|
Muszę wrócić do domu wcześnie start learning
|
|
Tôi phải trở về nhà sớm (hôm nay)
|
|
|
|
start learning
|
|
Tôi thường xuyên ra ngoài với chó
|
|
|
|
start learning
|
|
Tôi muốn đi ra ngoài đi dạo (một lần)
|
|
|
Zawsze zaczynam pracę o ósmej start learning
|
|
Tôi luôn luôn bắt đầu làm việc lúc 8 giờ
|
|
|
|
start learning
|
|
Tôi muốn bắt đầu việc học ngay bây giờ
|
|
|