몸(body)👯🏼‍♂️🕴

 0    22 flashcards    tramluong
download mp3 print play test yourself
 
Question Answer
thân thể, cơ thể
start learning
몸
đầu
start learning
머리
mặt
start learning
얼굴
mắt
start learning
눈
mũi
start learning
코
miệng
start learning
입
tai
start learning
귀
cổ, họng
start learning
목
ngực
start learning
가슴
bụng
start learning
배
vai
start learning
어깨
bàn tay
start learning
손
thắt lưng, eo
start learning
허리
lưng
start learning
등
hông, mông
start learning
엉덩이
chân
start learning
다리
bàn chân
start learning
발
ngón tay
start learning
손가락
cổ tay
start learning
손목
mắt cá chân, cổ chân
start learning
발목
thân thể
start learning
신체
tóc
start learning
머리털

You must sign in to write a comment