VOA

 0    11 flashcards    lyan
download mp3 print play test yourself
 
Question Answer
rebel against
[ˈrebl] (n, v)
start learning
nổi loạn, chống đối
satellite
[ˈsætəlaɪt]
start learning
vệ tinh
compensate
start learning
đền bù
coral reef
start learning
rạn san hô
costly
The oil clean up will be costly
start learning
tốn kém
migrant
/ˈmaɪɡrənt/
migrate /maɪˈɡreɪt/ (v): di cư
start learning
di cư, di trú
greek
start learning
người Hy Lạp
refugee
start learning
người tị nạn
pro-democracy
democracy /dɪˈmɒkrəsi/: (n) dân chủ
start learning
ủng hộ dân chủ
protest
start learning
cuộc phản đối
famine
start learning
nạn đói

You must sign in to write a comment